Từ vựng

キュート (kyuuto) nghĩa là gì?

キュート trong tiếng Nhật nghĩa là dễ thương, xinh xắn, đáng yêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキュート
Romajikyuuto
Từ loạitính từ -na
キュート
kyuuto

dễ thương, xinh xắn, đáng yêu

  1. 1tính từ -na dễ thương, xinh xắn, đáng yêucute

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.