Từ vựng

キュロット (kyurotto) nghĩa là gì?

キュロット trong tiếng Nhật nghĩa là (trang phục) quần giả váy, quần ống rộng dáng váy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキュロット
Romajikyurotto
Từ loạidanh từ
キュロット
kyurotto

(trang phục) quần giả váy, quần ống rộng dáng váy

  1. 1danh từ (trang phục) quần giả váy, quần ống rộng dáng váyculottes (esp. short divided skirt)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.