Từ vựng

キュレーター (kyureetaa) nghĩa là gì?

キュレーター trong tiếng Nhật nghĩa là giám tuyển triển lãm, người phụ trách bảo tàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキュレーター
Romajikyureetaa
Từ loạidanh từ
キュレーター
kyureetaa

giám tuyển triển lãm, người phụ trách bảo tàng

  1. 1danh từ giám tuyển triển lãm, người phụ trách bảo tàngcurator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.