Từ vựng

キュリー (kyurii) nghĩa là gì?

キュリー trong tiếng Nhật nghĩa là curie — đơn vị đo độ phóng xạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキュリー
Romajikyurii
Từ loạidanh từ
キュリー
kyurii

curie — đơn vị đo độ phóng xạ

  1. 1danh từ curie — đơn vị đo độ phóng xạcurie (unit of radioactivity)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.