Từ vựng
キュリー (kyurii) nghĩa là gì?
キュリー trong tiếng Nhật nghĩa là curie — đơn vị đo độ phóng xạ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | キュリー |
|---|
| Romaji | kyurii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
キュリーキュリー
kyurii
curie — đơn vị đo độ phóng xạ
- 1danh từ curie — đơn vị đo độ phóng xạcurie (unit of radioactivity)