Từ vựng
キャンピングカー (kyanpingukaa) nghĩa là gì?
キャンピングカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe ô tô cắm trại lưu động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | キャンピングカー |
|---|
| Romaji | kyanpingukaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
キャンピングカーキャンピングカー
kyanpingukaa
xe ô tô cắm trại lưu động
- 1danh từ xe ô tô cắm trại lưu độngmobile home; camper-van; RV