Từ vựng

キャラクター (kyarakutaa) nghĩa là gì?

キャラクター trong tiếng Nhật nghĩa là tính cách, cá tính, phẩm chất; nhân vật trong truyện, phim hoặc trò chơi; (máy tính) ký tự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャラクター
Romajikyarakutaa
Từ loạidanh từ
キャラクター
kyarakutaa

tính cách, cá tính, phẩm chất; nhân vật trong truyện, phim hoặc trò chơi; (máy tính) ký tự

  1. 1danh từ tính cách, cá tính, phẩm chấtcharacter; personality; disposition
  2. 2danh từ nhân vật trong truyện, phim hoặc trò chơi(fictional) character
  3. 3danh từ (máy tính) ký tựcharacter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.