Từ vựng

キャブレター (kyaburetaa) nghĩa là gì?

キャブレター trong tiếng Nhật nghĩa là bộ chế hòa khí, bình xăng con.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャブレター
Romajikyaburetaa
Từ loạidanh từ
キャブレター
kyaburetaa

bộ chế hòa khí, bình xăng con

  1. 1danh từ bộ chế hòa khí, bình xăng concarburetor; carburettor; carburator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.