Từ vựng
キャピタルゲイン (kyapitarugein) nghĩa là gì?
キャピタルゲイン trong tiếng Nhật nghĩa là lãi vốn, thặng dư vốn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | キャピタルゲイン |
|---|
| Romaji | kyapitarugein |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
キャピタルゲインキャピタルゲイン
kyapitarugein
lãi vốn, thặng dư vốn
- 1danh từ lãi vốn, thặng dư vốncapital gain