Từ vựng

キャピタルゲイン (kyapitarugein) nghĩa là gì?

キャピタルゲイン trong tiếng Nhật nghĩa là lãi vốn, thặng dư vốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャピタルゲイン
Romajikyapitarugein
Từ loạidanh từ
キャピタルゲイン
kyapitarugein

lãi vốn, thặng dư vốn

  1. 1danh từ lãi vốn, thặng dư vốncapital gain

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.