Từ vựng

キャピタリズム (kyapitarizumu) nghĩa là gì?

キャピタリズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa tư bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャピタリズム
Romajikyapitarizumu
Từ loạidanh từ
キャピタリズム
kyapitarizumu

chủ nghĩa tư bản

  1. 1danh từ chủ nghĩa tư bảncapitalism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.