Từ vựng
キャビン (kyabin) nghĩa là gì?
キャビン trong tiếng Nhật nghĩa là buồng tàu, khoang máy bay, nhà gỗ nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | キャビン |
|---|
| Romaji | kyabin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
キャビンキャビン
kyabin
buồng tàu, khoang máy bay, nhà gỗ nhỏ
- 1danh từ buồng tàu, khoang máy bay, nhà gỗ nhỏcabin