Từ vựng

キャディー (kyadeii) nghĩa là gì?

キャディー trong tiếng Nhật nghĩa là (golf) người vác gậy, caddie; (máy tính) khay đựng đĩa CD-ROM.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャディー
Romajikyadeii
Từ loạidanh từ
キャディー
kyadeii

(golf) người vác gậy, caddie; (máy tính) khay đựng đĩa CD-ROM

  1. 1danh từ (golf) người vác gậy, caddiecaddie; caddy
  2. 2danh từ (máy tính) khay đựng đĩa CD-ROM(CD-ROM) caddy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.