Từ vựng
キャップ (kyappu) nghĩa là gì?
キャップ trong tiếng Nhật nghĩa là mũ lưỡi trai; nắp chai, nắp bút, đầu chụp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | キャップ |
|---|
| Romaji | kyappu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
キャップキャップ
kyappu
mũ lưỡi trai; nắp chai, nắp bút, đầu chụp
- 1danh từ mũ lưỡi traicap (hat)
- 2danh từ nắp chai, nắp bút, đầu chụpcap (of a bottle, pen, etc.)