Từ vựng

キャップ (kyappu) nghĩa là gì?

キャップ trong tiếng Nhật nghĩa là mũ lưỡi trai; nắp chai, nắp bút, đầu chụp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャップ
Romajikyappu
Từ loạidanh từ
キャップ
kyappu

mũ lưỡi trai; nắp chai, nắp bút, đầu chụp

  1. 1danh từ mũ lưỡi traicap (hat)
  2. 2danh từ nắp chai, nắp bút, đầu chụpcap (of a bottle, pen, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.