Từ vựng

キャッシング (kyasshingu) nghĩa là gì?

キャッシング trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) việc lưu vào bộ nhớ đệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャッシング
Romajikyasshingu
Từ loạidanh từ
キャッシング
kyasshingu

(máy tính) việc lưu vào bộ nhớ đệm

  1. 1danh từ (máy tính) việc lưu vào bộ nhớ đệmcaching

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.