Từ vựng

キャッシュカード (kyasshukaado) nghĩa là gì?

キャッシュカード trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ rút tiền, thẻ ATM.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキャッシュカード
Romajikyasshukaado
Từ loạidanh từ
キャッシュカード
kyasshukaado

thẻ rút tiền, thẻ ATM

  1. 1danh từ thẻ rút tiền, thẻ ATMcash card; ATM card

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.