Từ vựng
キャッシュカード (kyasshukaado) nghĩa là gì?
キャッシュカード trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ rút tiền, thẻ ATM.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | キャッシュカード |
|---|
| Romaji | kyasshukaado |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
キャッシュカードキャッシュカード
kyasshukaado
thẻ rút tiền, thẻ ATM
- 1danh từ thẻ rút tiền, thẻ ATMcash card; ATM card