Từ vựng

キメラ (kimera) nghĩa là gì?

キメラ trong tiếng Nhật nghĩa là (thần thoại Hy Lạp) quái vật Chimera; (sinh học) thể khảm, sinh vật khảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキメラ
Romajikimera
Từ loạidanh từ
キメラ
kimera

(thần thoại Hy Lạp) quái vật Chimera; (sinh học) thể khảm, sinh vật khảm

  1. 1danh từ (thần thoại Hy Lạp) quái vật Chimerachimera; chimaera
  2. 2danh từ (sinh học) thể khảm, sinh vật khảmchimera; chimaera

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.