Từ vựng

キムチ (kimuchi) nghĩa là gì?

キムチ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) kim chi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキムチ
Romajikimuchi
Từ loạidanh từ
キムチ
kimuchi

(ẩm thực) kim chi

  1. 1danh từ (ẩm thực) kim chikimchi; kimchee

Còn viết: 沈菜

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.