Từ vựng

キット (kitto) nghĩa là gì?

キット trong tiếng Nhật nghĩa là bộ dụng cụ, bộ linh kiện lắp ráp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキット
Romajikitto
Từ loạidanh từ
キット
kitto

bộ dụng cụ, bộ linh kiện lắp ráp

  1. 1danh từ bộ dụng cụ, bộ linh kiện lắp rápkit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.