Từ vựng

キック (kikku) nghĩa là gì?

キック trong tiếng Nhật nghĩa là cú đá, việc đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキック
Romajikikku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
キック
kikku

cú đá, việc đá

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cú đá, việc đákick

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.