Từ vựng

キス (kisu) nghĩa là gì?

キス trong tiếng Nhật nghĩa là nụ hôn, việc hôn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキス
Romajikisu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
キス
kisu

nụ hôn, việc hôn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nụ hôn, việc hônkiss

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.