Từ vựng

キウイ (kiui) nghĩa là gì?

キウイ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) quả kiwi; chim kiwi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキウイ
Romajikiui
Từ loạidanh từ
キウイ
kiui

(viết tắt) quả kiwi; chim kiwi

  1. 1danh từ (viết tắt) quả kiwikiwifruit; kiwi fruit; kiwi
  2. 2danh từ chim kiwikiwi (bird)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.