Từ vựng

ガードレール (gaadoreeru) nghĩa là gì?

ガードレール trong tiếng Nhật nghĩa là lan can bảo vệ, hộ lan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガードレール
Romajigaadoreeru
Từ loạidanh từ
ガードレール
gaadoreeru

lan can bảo vệ, hộ lan

  1. 1danh từ lan can bảo vệ, hộ languardrail

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.