Từ vựng
ガードレール (gaadoreeru) nghĩa là gì?
ガードレール trong tiếng Nhật nghĩa là lan can bảo vệ, hộ lan.
| Cách đọc | ガードレール |
|---|---|
| Romaji | gaadoreeru |
| Từ loại | danh từ |
ガードレールガードレール
gaadoreeru
lan can bảo vệ, hộ lan
- 1danh từ lan can bảo vệ, hộ languardrail
Từ vựng
ガードレール trong tiếng Nhật nghĩa là lan can bảo vệ, hộ lan.
| Cách đọc | ガードレール |
|---|---|
| Romaji | gaadoreeru |
| Từ loại | danh từ |
lan can bảo vệ, hộ lan