Từ vựng

ガラクタ (garakuta) nghĩa là gì?

ガラクタ trong tiếng Nhật nghĩa là đồ bỏ đi, đồ đồng nát lặt vặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガラクタ
Romajigarakuta
Từ loạidanh từ
ガラクタ
garakuta

đồ bỏ đi, đồ đồng nát lặt vặt

  1. 1danh từ đồ bỏ đi, đồ đồng nát lặt vặtjunk; rubbish; trash

Còn viết: 我楽多、瓦落多、瓦楽多

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.