Từ vựng

ガメラン (gameran) nghĩa là gì?

ガメラン trong tiếng Nhật nghĩa là dàn nhạc gõ truyền thống Gamelan của Indonesia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガメラン
Romajigameran
Từ loạidanh từ
ガメラン
gameran

dàn nhạc gõ truyền thống Gamelan của Indonesia

  1. 1danh từ dàn nhạc gõ truyền thống Gamelan của Indonesiagamelan (traditional Indonesian music ensemble)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.