Từ vựng ガボット (gabotto) nghĩa là gì? ガボット trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy gavotte. Thông tin tra cứuCách đọcガボットRomajigabottoTừ loạidanh từ ガボットガボットgabottođiệu nhảy gavotte1danh từ điệu nhảy gavottegavotte