Từ vựng

ガボット (gabotto) nghĩa là gì?

ガボット trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy gavotte.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガボット
Romajigabotto
Từ loạidanh từ
ガボット
gabotto

điệu nhảy gavotte

  1. 1danh từ điệu nhảy gavottegavotte

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.