Từ vựng

ガット (gatto) nghĩa là gì?

ガット trong tiếng Nhật nghĩa là dây cước căng vợt, dây đàn làm từ ruột thú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガット
Romajigatto
Từ loạidanh từ
ガット
gatto

dây cước căng vợt, dây đàn làm từ ruột thú

  1. 1danh từ dây cước căng vợt, dây đàn làm từ ruột thúgut (used to make tennis rackets, violin strings, etc.); catgut

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.