Từ vựng

ガタガタ (gatagata) nghĩa là gì?

ガタガタ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) lạch cạch, lọc xọc, ầm ầm; (tượng hình) run cầm cập, rung lắc, chao đảo; cằn nhằn, kêu ca, phàn nàn ầm ĩ; ọp ẹp, long sòng sọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガタガタ
Romajigatagata
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
ガタガタ
gatagata

(tượng thanh) lạch cạch, lọc xọc, ầm ầm; (tượng hình) run cầm cập, rung lắc, chao đảo; cằn nhằn, kêu ca, phàn nàn ầm ĩ; ọp ẹp, long sòng sọc

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng thanh) lạch cạch, lọc xọc, ầm ầmrattling; clattering
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) run cầm cập, rung lắc, chao đảotrembling; shivering; quaking
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) cằn nhằn, kêu ca, phàn nàn ầm ĩwhining; grumbling; griping
  4. 4tính từ の · tính từ -na (tượng hình) ọp ẹp, long sòng sọc, rệu rã, xuống cấprickety; shaky; wobbly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.