Từ vựng

ガソール (gasooru) nghĩa là gì?

ガソール trong tiếng Nhật nghĩa là xăng pha cồn, gasohol.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガソール
Romajigasooru
Từ loạidanh từ
ガソール
gasooru

xăng pha cồn, gasohol

  1. 1danh từ xăng pha cồn, gasoholgasohol

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.