Từ vựng
ガスボンベ (gasubonbe) nghĩa là gì?
ガスボンベ trong tiếng Nhật nghĩa là bình ga, bình chứa khí.
| Cách đọc | ガスボンベ |
|---|---|
| Romaji | gasubonbe |
| Từ loại | danh từ |
ガスボンベガスボンベ
gasubonbe
bình ga, bình chứa khí
- 1danh từ bình ga, bình chứa khígas cylinder
Từ vựng
ガスボンベ trong tiếng Nhật nghĩa là bình ga, bình chứa khí.
| Cách đọc | ガスボンベ |
|---|---|
| Romaji | gasubonbe |
| Từ loại | danh từ |
bình ga, bình chứa khí