Từ vựng

ガジェット (gajetto) nghĩa là gì?

ガジェット trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị nhỏ gọn, tiện ích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガジェット
Romajigajetto
Từ loạidanh từ
ガジェット
gajetto

thiết bị nhỏ gọn, tiện ích

  1. 1danh từ thiết bị nhỏ gọn, tiện íchgadget

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.