Từ vựng
ガジェット (gajetto) nghĩa là gì?
ガジェット trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị nhỏ gọn, tiện ích.
| Cách đọc | ガジェット |
|---|---|
| Romaji | gajetto |
| Từ loại | danh từ |
ガジェットガジェット
gajetto
thiết bị nhỏ gọn, tiện ích
- 1danh từ thiết bị nhỏ gọn, tiện íchgadget
Từ vựng
ガジェット trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị nhỏ gọn, tiện ích.
| Cách đọc | ガジェット |
|---|---|
| Romaji | gajetto |
| Từ loại | danh từ |
thiết bị nhỏ gọn, tiện ích