Từ vựng

カーン (kaan) nghĩa là gì?

カーン trong tiếng Nhật nghĩa là phần nét chữ nhô ra ngoài thân chữ in; họ Kahn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカーン
Romajikaan
Từ loạidanh từ
カーン
kaan

phần nét chữ nhô ra ngoài thân chữ in; họ Kahn

  1. 1danh từ phần nét chữ nhô ra ngoài thân chữ inkern
  2. 2danh từ họ KahnKahn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.