Từ vựng

カール (kaaru) nghĩa là gì?

カール trong tiếng Nhật nghĩa là lọn tóc xoăn, việc uốn tóc xoăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカール
Romajikaaru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
カール
kaaru

lọn tóc xoăn, việc uốn tóc xoăn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lọn tóc xoăn, việc uốn tóc xoăncurl (of hair); ringlet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.