Từ vựng
カーリング (kaaringu) nghĩa là gì?
カーリング trong tiếng Nhật nghĩa là môn bi đá trên băng curling.
| Cách đọc | カーリング |
|---|---|
| Romaji | kaaringu |
| Từ loại | danh từ |
カーリングカーリング
kaaringu
môn bi đá trên băng curling
- 1danh từ môn bi đá trên băng curlingcurling
Từ vựng
カーリング trong tiếng Nhật nghĩa là môn bi đá trên băng curling.
| Cách đọc | カーリング |
|---|---|
| Romaji | kaaringu |
| Từ loại | danh từ |
môn bi đá trên băng curling