Từ vựng カーボン (kaabon) nghĩa là gì? カーボン trong tiếng Nhật nghĩa là cacbon. Thông tin tra cứuCách đọcカーボンRomajikaabonTừ loạidanh từ カーボンカーボンkaaboncacbon1danh từ cacboncarbon