Từ vựng

カーボン (kaabon) nghĩa là gì?

カーボン trong tiếng Nhật nghĩa là cacbon.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカーボン
Romajikaabon
Từ loạidanh từ
カーボン
kaabon

cacbon

  1. 1danh từ cacboncarbon

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.