Từ vựng

カーネーション (kaaneeshon) nghĩa là gì?

カーネーション trong tiếng Nhật nghĩa là hoa cẩm chướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカーネーション
Romajikaaneeshon
Từ loạidanh từ
カーネーション
kaaneeshon

hoa cẩm chướng

  1. 1danh từ hoa cẩm chướngcarnation (Dianthus caryophyllus)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.