Từ vựng
カートリッジ (kaatorijji) nghĩa là gì?
カートリッジ trong tiếng Nhật nghĩa là hộp lắp thay thế, hộp mực, băng từ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | カートリッジ |
|---|
| Romaji | kaatorijji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
カートリッジカートリッジ
kaatorijji
hộp lắp thay thế, hộp mực, băng từ
- 1danh từ hộp lắp thay thế, hộp mực, băng từcartridge