Từ vựng

カーソル (kaasoru) nghĩa là gì?

カーソル trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) con trỏ màn hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカーソル
Romajikaasoru
Từ loạidanh từ
カーソル
kaasoru

(máy tính) con trỏ màn hình

  1. 1danh từ (máy tính) con trỏ màn hìnhcursor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.