Từ vựng

カンガルー (kangaruu) nghĩa là gì?

カンガルー trong tiếng Nhật nghĩa là chuột túi kangaroo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカンガルー
Romajikangaruu
Từ loạidanh từ
カンガルー
kangaruu

chuột túi kangaroo

  1. 1danh từ chuột túi kangarookangaroo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.