Từ vựng
カンガルー (kangaruu) nghĩa là gì?
カンガルー trong tiếng Nhật nghĩa là chuột túi kangaroo.
| Cách đọc | カンガルー |
|---|---|
| Romaji | kangaruu |
| Từ loại | danh từ |
カンガルーカンガルー
kangaruu
chuột túi kangaroo
- 1danh từ chuột túi kangarookangaroo
Từ vựng
カンガルー trong tiếng Nhật nghĩa là chuột túi kangaroo.
| Cách đọc | カンガルー |
|---|---|
| Romaji | kangaruu |
| Từ loại | danh từ |
chuột túi kangaroo