Từ vựng

カロチン (karochin) nghĩa là gì?

カロチン trong tiếng Nhật nghĩa là caroten.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカロチン
Romajikarochin
Từ loạidanh từ
カロチン
karochin

caroten

  1. 1danh từ carotencarotene

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.