Từ vựng カロチン (karochin) nghĩa là gì? カロチン trong tiếng Nhật nghĩa là caroten. Thông tin tra cứuCách đọcカロチンRomajikarochinTừ loạidanh từ カロチンカロチンkarochincaroten1danh từ carotencarotene