Từ vựng

カルメラ (karumera) nghĩa là gì?

カルメラ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) kẹo đường xốp tổ ong làm từ đường nâu đun nóng trộn muối nở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルメラ
Romajikarumera
Từ loạidanh từ
カルメラ
karumera

(ẩm thực) kẹo đường xốp tổ ong làm từ đường nâu đun nóng trộn muối nở

  1. 1danh từ (ẩm thực) kẹo đường xốp tổ ong làm từ đường nâu đun nóng trộn muối nởhoneycomb toffee; sponge toffee; foam candy from heated brown sugar mixed with baking soda

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.