Từ vựng

カルト (karuto) nghĩa là gì?

カルト trong tiếng Nhật nghĩa là giáo phái cực đoan, sự sùng bái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルト
Romajikaruto
Từ loạidanh từ
カルト
karuto

giáo phái cực đoan, sự sùng bái

  1. 1danh từ giáo phái cực đoan, sự sùng báicult

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.