Từ vựng

カルデラ (karudera) nghĩa là gì?

カルデラ trong tiếng Nhật nghĩa là (địa chất) hõm chảo núi lửa caldera.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルデラ
Romajikarudera
Từ loạidanh từ
カルデラ
karudera

(địa chất) hõm chảo núi lửa caldera

  1. 1danh từ (địa chất) hõm chảo núi lửa calderacaldera

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.