Từ vựng

カルテット (karutetto) nghĩa là gì?

カルテット trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) nhóm tứ tấu, bản tứ tấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルテット
Romajikarutetto
Từ loạidanh từ
カルテット
karutetto

(âm nhạc) nhóm tứ tấu, bản tứ tấu

  1. 1danh từ (âm nhạc) nhóm tứ tấu, bản tứ tấuquartet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.