Từ vựng

カルチャー (karuchaa) nghĩa là gì?

カルチャー trong tiếng Nhật nghĩa là văn hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルチャー
Romajikaruchaa
Từ loạidanh từ
カルチャー
karuchaa

văn hóa

  1. 1danh từ văn hóaculture

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.