Từ vựng

カルダモン (karudamon) nghĩa là gì?

カルダモン trong tiếng Nhật nghĩa là bạch đậu khấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルダモン
Romajikarudamon
Từ loạidanh từ
カルダモン
karudamon

bạch đậu khấu

  1. 1danh từ bạch đậu khấucardamom; cardamon

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.