Từ vựng
カルキ (karuki) nghĩa là gì?
カルキ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) clorua vôi, canxi hypoclorit, bột tẩy trắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | カルキ |
|---|
| Romaji | karuki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
カルキカルキ
karuki
(viết tắt) clorua vôi, canxi hypoclorit, bột tẩy trắng
- 1danh từ (viết tắt) clorua vôi, canxi hypoclorit, bột tẩy trắngchlorinated lime; calcium hypochlorite; chloride of lime
Còn viết: 加爾基