Từ vựng

カリキュラム (karikyuramu) nghĩa là gì?

カリキュラム trong tiếng Nhật nghĩa là chương trình giảng dạy, khung chương trình học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカリキュラム
Romajikarikyuramu
Từ loạidanh từ
カリキュラム
karikyuramu

chương trình giảng dạy, khung chương trình học

  1. 1danh từ chương trình giảng dạy, khung chương trình họccurriculum

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.