Từ vựng カリウム (kariumu) nghĩa là gì? カリウム trong tiếng Nhật nghĩa là kali. Thông tin tra cứuCách đọcカリウムRomajikariumuTừ loạidanh từ カリウムカリウムkariumukali1danh từ kalipotassium (K)