Từ vựng

カリウム (kariumu) nghĩa là gì?

カリウム trong tiếng Nhật nghĩa là kali.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカリウム
Romajikariumu
Từ loạidanh từ
カリウム
kariumu

kali

  1. 1danh từ kalipotassium (K)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.