Từ vựng

カラット (karatto) nghĩa là gì?

カラット trong tiếng Nhật nghĩa là cara — đơn vị khối lượng đá quý và ngọc trai; kara — đơn vị đo độ tinh khiết của vàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカラット
Romajikaratto
Từ loạidanh từ
カラット
karatto

cara — đơn vị khối lượng đá quý và ngọc trai; kara — đơn vị đo độ tinh khiết của vàng

  1. 1danh từ cara — đơn vị khối lượng đá quý và ngọc traicarat (unit of weight for gemstones and pearls)
  2. 2danh từ kara — đơn vị đo độ tinh khiết của vàngkarat (measure of purity of gold); carat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.