Từ vựng
カラット (karatto) nghĩa là gì?
カラット trong tiếng Nhật nghĩa là cara — đơn vị khối lượng đá quý và ngọc trai; kara — đơn vị đo độ tinh khiết của vàng.
| Cách đọc | カラット |
|---|---|
| Romaji | karatto |
| Từ loại | danh từ |
カラットカラット
karatto
cara — đơn vị khối lượng đá quý và ngọc trai; kara — đơn vị đo độ tinh khiết của vàng
- 1danh từ cara — đơn vị khối lượng đá quý và ngọc traicarat (unit of weight for gemstones and pearls)
- 2danh từ kara — đơn vị đo độ tinh khiết của vàngkarat (measure of purity of gold); carat