Từ vựng

カラチ (karachi) nghĩa là gì?

カラチ trong tiếng Nhật nghĩa là Karachi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカラチ
Romajikarachi
Từ loạidanh từ
カラチ
karachi

Karachi

  1. 1danh từ KarachiKarachi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.