Từ vựng カラチ (karachi) nghĩa là gì? カラチ trong tiếng Nhật nghĩa là Karachi. Thông tin tra cứuCách đọcカラチRomajikarachiTừ loạidanh từ カラチカラチkarachiKarachi1danh từ KarachiKarachi