Từ vựng カヤック (kayakku) nghĩa là gì? カヤック trong tiếng Nhật nghĩa là thuyền kayak. Thông tin tra cứuCách đọcカヤックRomajikayakkuTừ loạidanh từ カヤックカヤックkayakkuthuyền kayak1danh từ thuyền kayakkayak